sinh vật học

Học thuật
Thân thiện
sinh vật học

Sinh vật học là môn học nghiên cứu về các loài động vật và thực vật.

Definition

Noun: * Biology: The scientific study of living organisms, including their structure, function, growth, origin, evolution, and distribution. It is a natural science that explores life and living processes.

Usage Examples
  • Noun:
    • Sinh vật học một môn học quan trọngtrường. (Biology is an important subject in school.)
    • ấy bằng tiến sĩ về sinh vật học. (She has a doctorate in biology.)
    • Những khám phá trong sinh vật học đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về sự sống. (Discoveries in biology have changed our understanding of life.)
Advanced Usage
  • "sinh vật học phân tử": molecular biology.
    • Lĩnh vực sinh vật học phân tử nghiên cứu về cấu trúc chức năng của các phân tử sinh học. (The field of molecular biology studies the structure and function of biological molecules.)
  • "sinh vật học tế bào": cell biology.
    • Sinh vật học tế bào tập trung vào các đơn vị cơ bản của sự sống. (Cell biology focuses on the basic units of life.)
  • "sinh vật học tiến hóa": evolutionary biology.
    • Sinh vật học tiến hóa nghiên cứu nguồn gốc sự thay đổi của sự đa dạng sự sống. (Evolutionary biology studies the origin and change of life's diversity.)
Variants and Related Words
  • Sinh học (n): A common synonym for "sinh vật học," meaning biology. The two terms are often used interchangeably.
    • Khoa Sinh học (The Faculty of Biology)
  • Sinh vật (n): A living organism; a creature.
    • Các sinh vật dưới biển rất đa dạng. (Marine organisms are very diverse.)
  • Nhà sinh vật học (n): A biologist.
    • Nhà sinh vật học đó đang nghiên cứu về côn trùng. (That biologist is researching insects.)
  • Thuộc sinh vật học (adj): Biological.
    • quá trình thuộc sinh vật học (a biological process)
Synonyms
  • Sinh học (n): Biology. (The most direct and commonly used synonym.)
Related Phrases
  • Phòng thí nghiệm sinh vật học: Biology laboratory.
  • Đa dạng sinh vật học: Biodiversity.
  • Sinh vật học biển: Marine biology.
sinh vật học

Sinh vật học là môn học nghiên cứu về các loài động vật và thực vật.

noun
  1. biology